Câu chuyện có thật về đại văn hào Miguel de Cervantes bị cướp biển bắt giữ suốt 5 năm
Minh Vỵ
Chuyện Miguel de Cervantes bị cướp biển bắt giữ và bốn lần vượt ngục ở Algiers là một trong những đoạn đời đầy kịch tính, nguy hiểm và anh hùng nhất của đại văn hào Tây Ban Nha, người sau này viết nên tác phẩm vĩ đại Don Quixote.
Bối cảnh bị bắt
Tháng 9 năm 1575, sau nhiều năm chiến đấu (trong đó có trận Lepanto năm 1571, nơi ông bị thương nặng và mất khả năng sử dụng tay trái), Cervantes cùng em trai Rodrigo lên tàu galley El Sol từ Naples trở về Tây Ban Nha. Khi tàu gần đến bờ biển Catalonia, ba chiếc tàu cướp biển Barbary do thuyền trưởng Dali Mami (còn gọi là Arnaut Mami) chỉ huy bất ngờ tấn công. Sau cuộc chiến khốc liệt, tàu bị bắt. Cervantes và Rodrigo bị đưa về Algiers – lúc đó là một trong những trung tâm nô lệ Kitô giáo lớn nhất Địa Trung Hải, với hàng chục nghìn tù binh.
Vì mang theo thư giới thiệu từ các sĩ quan cao cấp (gồm cả Don Juan of Austria), Cervantes bị tưởng lầm là “tù binh giá trị cao”. Chủ nhân Dali Mami đòi tiền chuộc rất lớn (khoảng 500 ducat vàng), số tiền mà gia đình nghèo của ông không thể trả ngay. Ông bị đưa vào các “baño” (nhà tù nô lệ), phải làm việc khổ sai, bị xiềng xích và sống trong điều kiện cực kỳ khắc nghiệt.
Trong gần năm năm (1575–1580), Cervantes không chịu khuất phục. Ông tổ chức bốn lần vượt ngục, lần nào cũng tự nhận hết trách nhiệm để bảo vệ đồng đội.
Lần vượt ngục thứ nhất (đầu năm 1576)
Chỉ khoảng bốn-năm tháng sau khi bị bắt, Cervantes đã lên kế hoạch đầu tiên. Ông cùng em trai Rodrigo và một nhóm nhỏ tù binh (khoảng tám người) quyết định trốn bằng đường bộ đến Oran – thành phố do Tây Ban Nha kiểm soát, cách Algiers khoảng 400 km về phía tây, qua vùng núi và sa mạc hiểm trở.
Họ hối lộ một người Moor làm hướng dẫn viên. Nhóm khởi hành vào ban đêm, mang theo ít lương khô (bánh mì cứng làm từ bột, trứng và mật ong) và hy vọng đi bộ xuyên đêm để tránh bị phát hiện. Tuy nhiên, chỉ sau ngày đầu tiên, người hướng dẫn đã bỏ rơi họ giữa đường. Không có chỉ dẫn, không đủ lương thực và nguy cơ bị phát hiện rất cao, cả nhóm buộc phải quay trở lại Algiers trong đêm.
Khi bị bắt lại, Cervantes đứng ra nhận toàn bộ trách nhiệm, bảo vệ các đồng đội khỏi hình phạt nặng. Ông bị trừng phạt, nhưng vẫn sống sót.
Lần vượt ngục thứ hai – “Hang động Cervantes” (1577)
Đây là lần nổi tiếng và được ghi chép chi tiết nhất. Năm 1577, gia đình Cervantes dốc hết tài sản (bán nhà cửa, vay mượn) để chuộc cả hai anh em, nhưng số tiền chỉ đủ chuộc Rodrigo. Miguel quyết định để em trai về trước, rồi cùng nhau lên kế hoạch cứu mình.
Rodrigo hứa sẽ thuê một chiếc tàu từ Mallorca hoặc Tây Ban Nha đến bờ biển gần Algiers để đón anh và các bạn. Trong khi chờ đợi, Cervantes nhờ một người làm vườn Kitô giáo gốc Navarra tên Juan (nô lệ của một người Hy Lạp cải đạo) đào và chuẩn bị một hang động bí mật trong khu vườn gần biển, cách thành phố khoảng vài dặm về phía đông.
Từ tháng 2 đến tháng 9 năm 1577, Cervantes dần dần đưa khoảng 14–15 tù binh quan trọng (các sĩ quan, quý tộc và linh mục) vào hang. Họ sống trong bóng tối hoàn toàn, không nhìn thấy ánh sáng mặt trời trong nhiều tháng (một số người ở đến 6–7 tháng). Cervantes tự mình lo việc đưa thức ăn, nước uống và thông tin, liều mạng đi lại giữa thành phố và hang động.
Cuối tháng 9 năm 1577, tàu cứu viện xuất hiện ngoài khơi. Nó cố gắng tiếp cận hai lần nhưng không thành công vì bị phát hiện. Lần thứ ba, một người phản bội tên El Dorador (người thợ mạ vàng) tố giác kế hoạch với Hasán Bajá (thống đốc Algiers, một người Venice cải sang Hồi giáo nổi tiếng tàn ác).
Quân lính bao vây hang động. Khi bị bắt, Cervantes một mình bước ra trước mặt Hasán Bajá và tuyên bố:
“Không ai trong những người này có tội cả. Tôi là người duy nhất lên kế hoạch và xúi giục họ trốn chạy.”
Hasán Bajá giận dữ, ra lệnh giam Cervantes vào “baño” của chính mình – một hầm tối tăm, xiềng xích nặng, chịu nhiều hình phạt và thiếu thốn. Ông bị nhốt ở đó khoảng năm tháng. Nhiều người can thiệp giúp ông thoát chết, vì ông được coi là tù binh có giá trị cao.
Lần vượt ngục thứ ba (1578)
Dù vẫn đang bị giam cầm và xiềng xích, Cervantes không bỏ cuộc. Tháng 3 năm 1578, ông bí mật gửi một người Moor trung thành mang thư đến Oran, gửi cho tướng Martín de Córdoba (tổng chỉ huy quân Tây Ban Nha tại đó) và một số bạn bè quen biết. Trong thư, ông đề nghị gửi người dẫn đường hoặc điệp viên đến Algiers để đưa ông và ba quý tộc khác đang bị giam trong baño của nhà vua trốn thoát.
Kế hoạch bị phát hiện khi người đưa thư bị bắt. Cervantes lại một lần nữa nhận hết trách nhiệm. Lần này ông suýt bị trừng phạt nặng hơn (có tài liệu nói ông bị đe dọa đánh 2.000 roi), nhưng cuối cùng vẫn được tha nhờ giá trị tiền chuộc cao.
Lần vượt ngục thứ tư (1579)
Năm 1579, một thương gia Valencia tên Onofre Exarque (hoặc Onofre Jarque) đang làm ăn ở Algiers biết về danh tiếng của Cervantes. Ông đưa cho Cervantes một khoản tiền lớn để mua một chiếc frigate (tàu nhỏ) đủ sức chở khoảng 60 tù binh Kitô giáo.
Kế hoạch gần như hoàn tất. Tuy nhiên, một trong những người được chọn để trốn – Juan Blanco de Paz, một cựu tu sĩ dòng Đa Minh – đã tố giác toàn bộ với Hasán Bajá. Kế hoạch sụp đổ. Cervantes lại đứng ra nhận hết tội, bảo vệ các đồng đội.
Hasán Bajá lúc này đã quá kinh sợ và giận dữ trước sự ngoan cố của Cervantes. Ông quyết định đưa Cervantes lên galley để chuyển đến Constantinople (Istanbul), nơi việc vượt ngục gần như bất khả thi. Cervantes bị xiềng hai sợi xích nặng và một cái cùm chân, sẵn sàng lên tàu.
Được giải cứu trong gang tấc (tháng 9/1580)
Đúng lúc đó, hai tu sĩ dòng Trinitarian (Chúa Ba Ngôi) là Fray Juan Gil và Fray Antonio de la Bella đến Algiers với nhiệm vụ chuộc nô lệ Kitô giáo. Họ đã gom đủ khoảng 500 ducat (phần lớn từ gia đình Cervantes và các thương gia Kitô giáo ở Algiers). Khi biết Cervantes sắp bị đưa đi Constantinople, Fray Juan Gil chạy đôn đáo, thậm chí phải trả thêm tiền cho người cai ngục để tháo xích cho ông.
Ngày 19 tháng 9 năm 1580, Miguel de Cervantes chính thức được trả tự do, sau đúng gần năm năm bị giam cầm. Ông lên tàu trở về Tây Ban Nha, mang theo những trải nghiệm sâu sắc về tự do, lòng dũng cảm và sự phản bội – những chủ đề sau này xuất hiện rõ nét trong Don Quixote (đặc biệt là “Câu chuyện của người tù binh”) và các vở kịch như El trato de Argel.
Bốn lần vượt ngục thất bại không chỉ cho thấy sự kiên cường phi thường của Cervantes, mà còn biến ông thành một huyền thoại sống ngay trong cộng đồng tù binh ở Algiers. Ông luôn chọn bảo vệ người khác thay vì tự cứu mình – một phẩm chất mà nhiều người đương thời và các nhà sử học sau này vẫn ca ngợi.
Sau khi mất, được chôn cất vào năm 1616 tại tu viện Barefoot Trinitarians như ý nguyện của ông. Tu viện này sau đó được xây dựng lại, di cốt ông được dời sang tòa nhà mới vào cuối thế kỷ 17 và từ đó bị thất lạc hàng thế kỷ.
Vào tháng 1/2015, các nhà khoa học cho biết họ đã phát hiện mộ của ông tại Madrid, thủ đô Tây Ban Nha, họ tìm thấy một quan tài trên nắp có chữ viết tắt MC trong một hốc tường, nơi có nhiều bộ xương người lớn. Bằng các phương pháp khoa học, họ đã xác định được xương của Cervantes cùng vợ ông.
MINH VỴ