Thành và tháp Chăm Pa qua lăng kính sử liệu Trung Quốc

Thành Trí

0 32

Trong kho tàng tư liệu lịch sử Đông Á, các sử thư Trung Quốc từ thời Hán đến Minh giữ vai trò đặc biệt quan trọng khi giúp người đời sau hình dung về vương quốc Chăm Pa – một thực thể chính trị tồn tại hơn mười thế kỷ trên dải đất miền Trung Việt Nam ngày nay. Dưới ngòi bút của các sử gia và sứ thần Trung Hoa, Chăm Pa lần lượt mang những danh xưng Lâm Ấp, Hoàn Vương rồi Chiêm Thành. Qua những trang sử ấy, hình ảnh thành trì kiên cố và những ngôi đền tháp bí ẩn dần hiện lên, dù không đầy đủ như bia ký Chăm hay khảo cổ học hiện đại, nhưng đủ để phác họa một nền văn minh có tổ chức, kỹ thuật xây dựng tinh xảo và bản sắc riêng.

Từ cuối thế kỷ II, khi Khu Liên nổi dậy chống lại ách cai trị nhà Hán và lập nước Lâm Ấp, sử Trung Quốc đã bắt đầu ghi nhận sự tồn tại của một chính thể phía nam. Đến thế kỷ IV, dưới thời Phạm Văn – một nhân vật có nguồn gốc hoặc chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa Trung Hoa – kỹ thuật xây thành được mô tả khá cụ thể. Phạm Văn dạy vua Phạm Dật cách đắp thành trì, dựng nhà cửa, bố trí binh trận theo kiểu phương Bắc. Thủ phủ Khu Lật (tương ứng khu vực Thành Lồi gần Huế ngày nay) được ghi nhận là một tòa thành hình chữ nhật, chu vi khoảng 2.100 mét, tường cao đến 8 mét với 16 cửa. Dân cư sống quanh chân thành; khi có biến, các cửa được đóng kín. Đây là một trong những mô tả sớm nhất và rõ nét nhất về thành trì Chăm Pa trong sử liệu Trung Quốc.

Các bộ sử như Lương thưTùy thư còn bổ sung chi tiết kỹ thuật: thành được xây bằng gạch, trát vôi nung từ vỏ sò, cửa thường quay về hướng đông. Việc sử dụng gạch và vôi từ rất sớm cho thấy người Lâm Ấp đã nắm vững kỹ thuật xây dựng bền vững, khác biệt với nhiều cộng đồng bản địa khác cùng thời. Sử gia Trung Quốc không giấu sự khâm phục trước nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc gạch của người Lâm Ấp ngay từ thế kỷ V–VI. Khi quân Tùy đánh vào Lâm Ấp năm 605, họ không chỉ chiếm thành mà còn thu được nhiều chuông vàng và tượng thờ từ các đền đài, minh chứng cho sự giàu có và phát triển của hệ thống tôn giáo nơi đây.

Sang giai đoạn Chiêm Thành, trung tâm quyền lực chuyển dần về phía nam. Kinh đô Vijaya (Đồ Bàn hay Chà Bàn, thuộc Bình Định ngày nay) trở thành điểm nhấn trong các ghi chép từ thế kỷ XI đến XV. Tống sử ghi nhận việc dời đô về Vijaya qua đoàn sứ thần năm 1005. Nhưng mô tả sống động nhất thuộc về Doanh Nhai Thắng Lãm của Mã Hoan, thông ngôn trong đoàn thuyền Trịnh Hòa, viết vào khoảng năm 1413–1415. Ông kể: đi về hướng tây nam khoảng một trăm lý sẽ đến kinh thành nơi vua ngự, người ngoại quốc gọi là Chiêm Thành. Thành có lũy bằng đá bao quanh, bốn cổng ra vào có lính canh gác. Điện vua cao rộng, mái lợp ngói nhỏ hình thuẫn. Tường thành được trang trí công phu bằng gạch và hồ. Cửa làm bằng gỗ cứng, chạm khắc hình thú rừng và cầm súc. Nhà cửa dân thường lợp mái tranh, mái hiên thấp đến mức người cao phải khom lưng mới ra vào được.

Đoạn mô tả này quý giá vì nó cho thấy sự kết hợp giữa yếu tố phòng thủ (lũy đá, cổng canh) và thẩm mỹ (trang trí gạch, chạm khắc). Vijaya không chỉ là trung tâm chính trị mà còn là biểu tượng của một vương quốc từng đối đầu với Đại Việt, Chân Lạp và cả quân Nguyên Mông. Các cuộc tấn công liên tiếp từ phía Bắc khiến thành trì phải được củng cố không ngừng, và sử Trung Quốc gián tiếp phản ánh điều đó qua việc ghi nhận các sứ thần, triều cống và xung đột.

Nếu thành trì được mô tả khá rõ ràng về quy mô và kỹ thuật, thì tháp – những ngôi kalan thờ thần Shiva, Vishnu hay Phật – lại xuất hiện mờ nhạt hơn nhiều trong sử liệu Trung Quốc. Các sử gia phương Bắc ít khi đi sâu vào chi tiết kiến trúc tôn giáo. Họ chú ý nhiều hơn đến quan hệ triều cống, sản vật quý (vàng, hương liệu, ngà voi) và kỹ năng thủ công nói chung. Tuy vậy, từ rất sớm, họ đã ghi nhận sự tồn tại của các đền đài và sự khâm phục trước nghệ thuật điêu khắc gạch. Khi quân đội Trung Quốc hoặc sau này Đại Việt tấn công, họ thường lấy đi tượng vàng, chuông vàng từ các ngôi đền, cho thấy hệ thống tháp không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn là biểu tượng của sự giàu có và quyền lực thần quyền.

Mô tả về nhà ở trong một số nguồn tổng hợp (như qua Mã Đoan Lâm) cũng hé lộ phần nào kỹ thuật xây dựng: tường nhà bằng gạch nung, phết vôi; nhà dựng trên nền gọi là kan-lan – một từ Chăm cổ nghĩa là nền hoặc sân, đến nay vẫn được dùng để chỉ sân tháp Chăm. Cửa nhà thường hướng bắc hoặc đông. Những chi tiết nhỏ này cho thấy sự liên tục của kỹ thuật gạch từ nhà ở dân gian đến các công trình tôn giáo đồ sộ.

Nhìn tổng thể, tư liệu Trung Quốc cung cấp một góc nhìn “từ bên ngoài” rất có giá trị. Họ nhìn Chăm Pa như một quốc gia phiên thuộc phía nam có tổ chức, thành trì vững chắc, kỹ thuật xây dựng đáng nể và nền văn minh chịu ảnh hưởng Ấn Độ ngày càng rõ nét sau thế kỷ IV. Tuy nhiên, hạn chế cũng rất rõ: họ ít quan tâm đến chi tiết kiến trúc tháp, đến ý nghĩa vũ trụ quan của từng tầng tháp hay kỹ thuật xếp gạch không vữa đặc trưng. Những điều ấy chủ yếu được phục dựng nhờ bia ký Chăm–Phạn và khảo cổ học hiện đại.

Ngày nay, khi đứng trước những phế tích thành Đồ Bàn, bên cạnh tháp Cánh Tiên còn sót lại, hay quần thể Mỹ Sơn với hàng chục ngôi tháp gạch đỏ, người ta càng thấm thía giá trị của những dòng ghi chép cổ xưa. Sử liệu Trung Quốc không chỉ giúp xác định tên gọi theo từng giai đoạn lịch sử, vị trí tương đối của các kinh đô, mà còn cho thấy nhận thức của một nền văn minh lớn về một nền văn minh láng giềng. Thành và tháp Chăm Pa, qua lăng kính ấy, hiện lên không chỉ là di tích đá và gạch, mà là minh chứng sống động cho một thiên niên kỷ tồn tại, sáng tạo và giao lưu văn hóa trên vùng đất miền Trung Việt Nam.

THÀNH TRÍ

Leave A Reply

Your email address will not be published.