I. TUỆ SỸ
Tôi ngưỡng mộ ngài Tuệ Sỹ.
Ngưỡng mộ, không chỉ vì ngài là một vị chân tu, đức cao vọng trọng, sở học bao la, mà ngưỡng mộ còn vì, ngài là người có lối sống trong sạch, khẳng khái, không cúi đầu khuất phục trước bạo ác và cường quyền.
Cuộc đời ngài, trong tâm trí tôi, là một cuộc đời đẹp, đẹp tựa một bài thơ, bài thơ vừa hùng tráng vừa bi thương, ngậm ngùi khôn xiết.
Xuất gia từ nhỏ, ngài không chỉ là một tăng sĩ am tường kinh luận mà còn là một học giả uyên bác hiếm có, bậc trí tuệ siêu việt của Phật giáo Việt Nam hiện đại. Ngài từng dịch A Tỳ Đạt Ma Câu Xá Luận, chú giải Trung Luận, viết Triết Học Về Tánh Không, và là một nhà thơ, tác giả của những bài thơ mà lão dị thường Bùi Giáng cũng phải cung kính, nghiêng mình thốt lên – chỉ một bài thơ, Tuệ Sỹ đã trùm lấp hết chân trời mới cũ Đường thi Trung Hoa tới Siêu thực Tây phương.
Cuộc đời ngài, dường như luôn phảng phất nỗi cô liêu của một lữ hành đi qua quê hương u buồn, đi qua chiến tranh, đi qua ngục tù, đi qua án tử hình treo lơ lửng trên đầu suốt nhiều năm ròng, mà vẫn giữ được một cõi thơ trong trẻo đến lạ lùng.
Thơ không phải là nơi ngài giảng đạo. Thơ là nơi để ngài thở, là nơi ngài có thể cất lên những tâm tình mà không cần dùng đến luận lý, là nơi chứa những hình ảnh vừa gấm vóc vừa tang thương của đất nước Việt Nam, là nơi mà nhịp điệu thơ nghe như tiếng thở dài buồn bã và u uất, về thân phận, về kiếp người trong bể khổ.
Trong các tư liệu lưu truyền, bài thơ hôm nay mà tôi muốn giới thiệu đến các bạn, có lúc được gọi là Không Đề, có lúc được biết đến với tên Khung Trời Cũ, nhưng trong thủ bút được giữ lại đến ngày nay, là “cung” chớ không phải là “khung” – Cung Trời Cũ.
Cung trời hội cũ – có thể hiểu là cõi mà đôi mắt ướt kia đã từng có lần dự phần vào một cuộc hội ngộ lớn lao, có thể là thời trai trẻ, có thể là một kiếp trước, và cũng có thể là cõi lý tưởng mà người thơ từng mơ tới.
Dẫu bài thơ được hình thành từ một thời điểm sớm hơn những biến cố tù đày và án tử hình về sau, nhưng chúng ta hôm nay, vẫn hoàn toàn có thể đọc được trong Không Đề, hình ảnh của người đã từng đi qua quá nhiều mất mát, đã nhìn thấy tuổi trẻ của mình và của cả một thế hệ trôi qua như một giấc mộng, để rồi khi ngồi lại, một mình, giữa đêm khuya, muốn thắp lên một ngọn đèn và kể lại câu chuyện của vầng trăng đã tàn.
******
II. BÀI THƠ KHÔNG ĐỀ
KHÔNG ĐỀ
Đôi mắt ướt tuổi vàng cung trời hội cũ
Áo màu xanh không xanh mãi trên đồi hoang
Phút vội vã bỗng thấy mình du thủ
Thắp đèn khuya ngồi kể chuyện trăng tàn
Từ núi lạnh đến biển im muôn thuở
Đỉnh đá này và hạt muối đó chưa tan
Cười với nắng một ngày sao chóng thế
Nay mùa đông mai mùa hạ buồn chăng
Đếm tóc bạc tuổi đời chưa đủ
Bụi đường dài gót mỏi đi quanh
Giờ ngó lại bốn vách tường ủ rũ
Suối rừng xa ngược nước xuôi ngàn.
******
II.1. ÁO MÀU XANH KHÔNG XANH MÃI TRÊN ĐỒI HOANG
Đôi mắt ướt tuổi vàng cung trời hội cũ
Áo màu xanh không xanh mãi trên đồi hoang
Phút vội vã bỗng thấy mình du thủ
Thắp đèn khuya ngồi kể chuyện trăng tàn
Áo màu xanh – mà Tuệ Sỹ dùng ở đây, là một hình ảnh hết sức cụ thể. Đó có thể là màu áo của tuổi trẻ, màu áo của học trò, màu của một thời tươi tốt, xanh non, tràn sức sống, chưa nhuốm bụi trần.
Nhưng vừa mới xuất hiện, thì hình ảnh ấy ngay lập tức bị phủ định – không xanh mãi. Đây là một trong những loại cấu trúc câu rất đặc biệt mà chúng ta thường thấy trong thơ của Tuệ Sỹ, dựng lên một vẻ đẹp, rồi ngay lập tức chỉ ra tính phù du, không trường tồn của vẻ đẹp ấy. Cấu trúc này không nhằm để triệt tiêu cái đẹp, mà để cho người đọc cảm nhận trọn vẹn hơn giá trị của nó ngay trong khoảnh khắc nó đang tan biến.
Trên đồi hoang – là không gian mà màu xanh ấy từng hiện diện và rồi phai nhạt. Đồi hoang, có thể hiểu là vùng đất bị bỏ quên, hoang vắng, và đồi hoang, cũng có thể hiểu là tâm tưởng con người. Đặt màu áo xanh của tuổi vàng lên trên một đồi hoang, Tuệ Sỹ như muốn ngầm nói rằng, vẻ đẹp của tuổi trẻ, của lý tưởng, của những cung trời hội cũ kia, đã và đang tàn phai giữa một hiện thực khắc nghiệt, hoang vu, không được quan tâm, dưỡng nuôi, chăm sóc.
******
II.2. CƯỜI VỚI NẮNG MỘT NGÀY SAO CHÓNG THẾ
Từ núi lạnh đến biển im muôn thuở
Đỉnh đá này và hạt muối đó chưa tan
Cười với nắng một ngày sao chóng thế
Nay mùa đông mai mùa hạ buồn chăng
Nếu – áo màu xanh không xanh mãi – là sự phai nhạt diễn ra từ từ, thì – cười với nắng một ngày sao chóng thế – lại mang cảm giác đột ngột hơn khi nói về tốc độ của thời gian.
Cười với nắng – là một ngữ động từ đẹp và thơ. Cười với nắng – khiến người đọc nghe ra như niềm vui, nghe ra như sự nhẹ nhõm, nghe ra như khoảnh khắc an nhiên hiếm hoi trong đời của một người đã từng trải qua quá nhiều gian truân.
Và cũng giống như diễn tiến của “áo màu xanh không xanh mãi trên đồi hoang”, thì “một ngày sao chóng thế” đã trở thành phủ định của ngữ động từ “cười với nắng”.
Ngày vui, cũng như mọi thứ khác trong đời, chúng chẳng bao giờ chịu ở lâu bên ta, mà nó nhanh chóng trôi đi, rời đi với một tốc độ, mà ngay cả người trong cuộc, dù muốn, cũng không thể nào níu giữ lại kịp.
Cảm thức ấy, cứ thế, ngày mỗi rõ hơn – nay mùa đông mai mùa hạ buồn chăng. Trật tự tự nhiên của bốn mùa cũng đã được ngài thay đổi. Từ mùa đông, ngài sang mùa hạ, bỏ qua xuân và thu. Bước nhảy vọt này, xem chừng phi lý về mặt vật lý nhưng lại rất đỗi chân thực về mặt tâm lý.
Đối với người đã trải qua quá nhiều biến động, thì thời gian dường cũng không còn trôi theo nhịp điệu tuần tự, êm đềm của tự nhiên nữa. Thời gian nhảy cóc, khiến chúng ta có cảm giác, chỉ vừa mới hôm qua thôi, còn là mùa đông lạnh giá, vậy mà hôm nay đã lập tức bước sang nắng gắt của mùa hạ, không hề có sự chuyển tiếp nào để tâm hồn con người kịp thích nghi.
Buồn chăng – được đặt ở cuối câu là một câu hỏi bỏ lửng, không có lời đáp. Buồn chăng – tựa như tiếng thở dài không tìm được nơi để trút ra cho bằng hết.
Một ngày, được tác giả cho đối với đông / hạ. Nghĩa là, hữu hạn của đời người được ngài so với sự tuần hoàn vô tận của thiên nhiên. Thiệt tình, nếu không gọi Tuệ Sỹ là tài thơ, thì cũng chẳng biết phải khen như thế nào bây giờ cho đúng. Thiên nhiên thì tuần hoàn, trở đi trở lại, chớ còn con người thì chỉ có một chiều mà thôi, chỉ có một chiều duy nhứt, từ xanh tươi đến phai tàn.
Thêm một điểm rất hay khác nữa của Không Đề, đó là, bài thơ có cười, có nắng, có ánh sáng, nhưng cười, nắng, ánh sáng ấy, không tồn tại lâu. Sự đẹp đẽ vừa xuất hiện đã mang theo bóng dáng của mất mát. Theo tôi, đây chính là một nghệ thuật rất tiêu biểu trong thơ của Tuệ Sỹ, nghệ thuật xây dựng cái đẹp trong thế đối cực với sự tàn phai.
******
III.3. BỤI ĐƯỜNG DÀI GÓT MỎI ĐI QUANH
Đếm tóc bạc tuổi đời chưa đủ
Bụi đường dài gót mỏi đi quanh
Giờ ngó lại bốn vách tường ủ rũ
Suối rừng xa ngược nước xuôi ngàn.
Trong khổ thơ cuối, tác giả đã cho người đọc thấy ra hình ảnh của lữ hành.
Đếm tóc bạc tuổi đời chưa đủ – là câu thơ mang tính đối lập. Tóc bạc là dấu hiệu của thời gian trôi qua đã khá nhiều, vậy mà – tuổi đời chưa đủ.
Nghĩa là, những gì đạt được, những gì thấu suốt, những gì viên mãn trong đời sống, xem ra, vẫn còn nhiều thiếu sót, vẫn còn chưa đâu tới đâu. Đây là nỗi khắc khoải của tác giả khi nhận ra, thân xác con người đã già đi rất nhanh, trong khi những gì người ấy mong muốn hoàn tất, dường như vẫn còn dang dở.
Bụi đường dài gót mỏi đi quanh – hành trình của lữ hành, dường, chẳng có đích đến. Đi quanh – gợi lên một vòng lặp, một sự luẩn quẩn, không phải đường thẳng để tiến về phía trước mà là những vòng tròn không tìm được lối ra.
Gót đã mỏi rồi mà bụi đường thì còn dài thăm thẳm, lữ hành dường kiệt sức nhưng vẫn chưa thể dừng chân, như thể cuộc đi không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành một định mệnh.
Giờ ngó lại bốn vách tường ủ rũ – sau tất cả những dặm trường, lữ hành quay về đối diện với không gian chật hẹp, tù túng và ủ rũ như chính tâm trạng của mình.
Bốn vách tường có thể là căn phòng thực, có thể là ẩn dụ cho sự cô đơn không lối thoát của kiếp người. Nhưng ngay sau câu thơ ấy, một hình ảnh khác lại mở ra, đối lập hoàn toàn – suối rừng xa ngược nước xuôi ngàn.
Ngược và xuôi cùng tồn tại, cùng vận hành, như bày tỏ, trong cõi vô thường này, mọi chiều hướng đều có thể đảo lộn, và có lẽ, chính vì thế, mà không có nơi nào thực sự là chốn dừng chân vĩnh viễn, kể cả bốn vách tường tưởng chừng kiên cố kia.
Đặt – bụi đường dài gót mỏi đi quanh – cạnh câu hỏi hiện sinh, con người đang đi đâu, đi để làm gì, rồi tiếp tục – giờ ngó lại bốn vách tường ủ rũ – ta mới nhận ra, con người dường như không thể chạy khỏi chính mình.
Nếu triết học hiện sinh phương Tây thường đặt con người trước kinh nghiệm cô độc, phi lý và phải tự kiến tạo ý nghĩa, thì Tuệ Sỹ, từ một nền tảng tinh thần chịu ảnh hưởng sâu đậm của Phật giáo, lại đưa kinh nghiệm cô độc ấy về phía quán chiếu và tỉnh thức.
******
III. NAY MÙA ĐÔNG MAI MÙA HẠ BUỒN CHĂNG
Đọc lại toàn bộ bài thơ, ta nhận ra, thời gian trong Không Đề không phải là thời gian của đồng hồ, càng không phải là thời gian của lịch mùa, mà đây là thời gian được cảm nhận qua thân xác và tâm thức của một người đã sống quá nhiều trong một đời ngắn ngủi.
Từ “cung trời hội cũ” của tuổi vàng, đến “áo màu xanh không xanh mãi”, đến “một ngày sao chóng thế”, đến “tóc bạc” – mỗi hình ảnh là một nấc thang đi xuống của tuổi trẻ, và cùng lúc, là một nấc thang đi lên của nhận thức về vô thường.
Đây chính là điều làm nên nét rực rỡ của bài thơ. Không Đề, không sa vào kể lể. Không Đề, dựng lên một cảm thức về thời gian như đó là thứ không thể nắm bắt, lúc chậm rãi phai tàn, lúc đột ngột thăng hoa, nhưng luôn hướng về một điểm chung, đó là sự tan biến của mọi hình tướng.
Không gian trong bài thơ cũng được xây dựng theo một logic tương tự. Đây không phải là không gian có địa lý cụ thể, mà đây là không gian của biểu tượng hành trình nội tâm. Núi lạnh, biển im, đồi hoang, suối rừng, bốn vách tường, mỗi một không gian mang một sắc thái cảm xúc riêng nhưng tất cả đều gắn với ý niệm cô tịch.
Núi lạnh và biển im hiện lên như hai hình ảnh mang dáng vẻ của vĩnh cửu, một cao vời bất động, một sâu thẳm lặng câm, nhưng cả hai đều “muôn thuở”, nghĩa là vượt ra ngoài phạm vi đời người. Và đối lập với vĩnh cửu này là sự phù du của “đồi hoang”, nơi màu xanh tuổi trẻ không thể bền lâu, và sự tù túng của “bốn vách tường”, nơi con người sau một đời phiêu bạt phải quay về đối diện với chính mình.
Toàn bộ không gian ấy vẽ lên bản đồ của một hành trình, từ cõi trời hội cũ cao vời, xuống đồi hoang trần thế, qua núi qua biển qua rừng qua suối, để rồi kết thúc, hay đúng hơn là tạm dừng trước bốn vách tường của một căn phòng nhỏ bé, lạnh lẽo.
Giữa không gian và thời gian ấy, hình tượng lữ hành hiện lên như cái tôi cô độc. Không có nhân vật thứ hai nào xuất hiện trong suốt bài thơ, không người tình, không bạn hữu, không đấng bậc nào nương tựa, mà chỉ có người thơ, một mình đối diện với núi, với biển, với nắng, với mùa, với tóc bạc của chính mình, và cuối cùng, một mình – thắp đèn khuya ngồi kể chuyện trăng tàn.
Đây là hình ảnh trung tâm và cũng là nhan đề mà tôi chọn cho bài phát biểu cảm nghĩ của mình về Không Đề của Tuệ Sỹ. Bài thơ vẽ ra một người, ngồi một mình trong đêm, không chờ đợi, không than khóc, mà chỉ để nhắc về câu chuyện đã qua của cuộc đời, như một cách lưu lại những gì đã mất.
Ở đây, có thể, sẽ có người đặt câu hỏi, nếu trăng đã tàn, tại sao lại còn kể chuyện về trăng? À, là bởi vì, con người vốn có một khả năng kỳ lạ, đó là, những gì đã mất, vẫn có thể sống lại trong ký ức và ngôn từ.
Tuệ Sỹ viết về những điều đã qua, không phải để níu kéo quá khứ một cách tuyệt vọng, mà để trao cho nó một đời sống khác trong thơ.
Tuệ Sỹ là nhà thơ. Mà đã là nhà thơ thì người ấy phải biết rằng, trăng rồi sẽ tàn, tuổi trẻ rồi sẽ qua, con người rồi sẽ bạc tóc và những cuộc rong ruổi rồi cũng sẽ đến lúc mỏi gót chùng chân. Lúc ấy, họ sẽ vẫn ngồi lại, thắp lên một ngọn đèn và kể.
Đó chính là ý nghĩa của thơ ca trước vô thường.
Tuổi vàng và đồi hoang; cười và buồn; mùa đông và mùa hạ; bốn vách tường và suối rừng xa; nước ngược và nước xuôi – là những cặp đối cực, không đứng yên như hai thái cực loại trừ nhau, mà chúng chuyển hóa lẫn nhau, giống hệt như cách vô thường vận hành trong đời sống vậy.
Không có gì thuần túy là vui hay thuần túy là buồn, không có gì chỉ tiến tới mà không có lúc quay về. Từng hình ảnh trong bài thơ, đôi mắt ướt, áo màu xanh, đỉnh đá, hạt muối, tóc bạc, bụi đường, suối rừng, đều mang trong nó một biểu tượng, một khả năng gợi mở nhiều tầng nghĩa, mà người đọc, trong mỗi lần trở lại, vẫn thấy còn nhiều điều để suy ngẫm.
Không Đề là tâm thức của một lữ hành, đang chứng kiến sự trôi đi không ngừng của vạn vật, và đang cố gắng, bằng ngôn ngữ thơ, giữ lại chút gì đó trước khi tất cả tan vào bóng tối.
******
IV. THẮP ĐÈN KHUYA NGỒI KỂ CHUYỆN TRĂNG TÀN
Bùi Giáng, tri âm của Tuệ Sỹ, là một trong những người đọc đầu tiên Không Đề, và trân trọng bài thơ này một cách đặc biệt.
Họ, người là thiền sư uyên bác, người là nhà thơ uyên thâm, dù đi hai con đường khác nhau nhưng lại gặp nhau ở cùng một điểm chung, cả hai đều là những lữ hành buồn trong kiếp người.
Bùi Giáng gọi cõi đời là cõi “rong chơi”, gọi mình là kẻ “đi vào cõi mộng”, như một cách ứng phó với nỗi cô đơn. Tuệ Sỹ khác. Ngài không dùng từ “rong chơi” mà dùng từ “du thủ” để tự gọi mình – phút vội vã bỗng thấy mình du thủ. “Du thủ” chỉ ra trạng thái, nửa như lang thang vô định, nửa như tự nhận diện mình là kẻ không thuộc về đâu cả.
Cả hai, đều dùng ngôn ngữ của thơ để nói về nỗi buồn, nỗi buồn của những tâm hồn lạc lõng, bơ vơ giữa một thế giới tưởng rộng mà vẫn không đủ chỗ để chứa đựng.
Tuệ Sỹ bỗng thấy mình du thủ, là bởi vì, trong khoảnh khắc ấy, bất chợt ngài kịp nhận ra, mình đã đi rất nhiều mà dường như vẫn không đến đâu. “Vội vã” gợi một trạng thái gấp gáp, còn “du thủ”, gợi thân phận của một kẻ phiêu bạt. Toàn câu, có thể hiểu, con người, dù có đi qua bao nhiêu không gian, thì cũng không thể thực sự tìm được một nơi chốn cuối cùng nào cho tâm hồn cô đơn và đầy buồn bã của mình cả.
Trong đạo Phật, vô thường không chỉ là lời than về mất mát, mà trước hết, là nhận thức, rằng mọi pháp hữu vi đều luôn biến đổi, sanh diệt, không đứng yên trong một trạng thái cố định.
Còn duyên khởi là cách nhìn cho thấy mọi sự vật và hiện tượng đều nương vào những điều kiện và mối quan hệ nhất định mà sinh khởi, tồn tại rồi biến đổi; không có gì hiện hữu hoàn toàn độc lập, tách biệt với những điều kiện làm nên nó.
Đọc lại bài thơ cùng với các triết thuyết này, ta sẽ thấy rõ hơn, áo màu xanh không xanh mãi, bởi vì mọi sắc tướng đều vô thường. Mùa đông mùa hạ đổi thay chóng vánh, bởi vì thời gian là một chuỗi sinh diệt liên tục. Tóc bạc trong khi tuổi đời chưa đủ, bởi thân xác và tâm thức vận hành theo những nhịp điệu duyên sinh khác nhau, không phải lúc nào chúng cũng đồng bộ với nhau.
Điểm tuyệt diệu trong bài thơ Không Đề, nằm ở chỗ, Tuệ Sỹ đã để cho nỗi buồn của một con người bằng xương bằng thịt, nỗi buồn của một kẻ tóc đã bạc mà tuổi đời vẫn chưa đủ, nỗi buồn của một người gót đã mỏi, mà con đường đầy bụi vẫn còn dài hun hút, tràn ngập lên bề mặt bài thơ, còn giáo lý vô thường, giáo lý duyên sinh, thì ngài để cho ẩn ẩn hiện hiện phía sau. Thành thử, Không Đề buồn nhưng không thối chí, ủy mị. Thành thử, Không Đề, như con sông vừa dài vừa sâu, chứa đầy những mạch nước ngầm, đủ sức nuôi dưỡng cảm xúc lâu dài cho các thế hệ người đọc thơ.
Camus, trong Huyền Thoại Sisyphus, đặt ra câu hỏi về sự phi lý của kiếp người – con người bị ném vào một vũ trụ không có ý nghĩa sẵn có, và phải tự mình tìm cách sống giữa sự phi lý ấy. Sartre thì nói về sự tự do đáng sợ của con người, bị kết án phải tự do, phải tự quyết định ý nghĩa cho cuộc đời mình giữa một thế giới không có Thượng Đế bảo chứng.
Hai triết gia, theo những cách khác nhau, đều đối diện với câu hỏi, ta đi đâu, về đâu, bằng một tinh thần phản kháng, một sự khẳng định ý chí con người trước những phi lý. Và nếu đặt bài thơ bên cạnh câu hỏi của Camus và Sartre, ta có thể đọc Tuệ Sỹ bằng cách trả lời câu hỏi ấy theo một hướng khác. Hướng ấy, không phải bằng phản kháng, cũng không phải bằng khẳng định ý chí cá nhân, mà bằng một sự chấp nhận tỉnh thức.
Ta đi đâu, về đâu, không còn là một câu hỏi cần một câu trả lời dứt khoát, mà hành trình – bụi đường dài gót mỏi đi quanh – đã chính là câu trả lời. Hành trình này không có đích đến cố định, bởi vì trong tinh thần vô thường và duyên sinh, mọi đích đến, có thể được nhìn như một trạm dừng tạm thời, trước khi lại tiếp tục biến đổi.
Nếu hiện sinh phương Tây thường đặt con người trước kinh nghiệm phi lý, tự do và trách nhiệm của chính mình, thì Tuệ Sỹ, từ nền tảng Phật giáo, lại đưa kinh nghiệm ấy về phía quán chiếu vô thường và tỉnh thức.
Không Đề, được Tuệ Sỹ cho vượt lên trên nỗi buồn đơn thuần để trở thành tiếng nói tỉnh thức. Thắp đèn khuya không phải là hành động của kẻ tuyệt vọng chờ đợi bình minh, mà đó là hành động của một người biết chấp nhận, chấp nhận rằng đêm sẽ còn dài, rằng trăng đã tàn rồi và sẽ không trở lại như xưa, nhưng vẫn chọn ngồi lại, thắp lên ngọn đèn nhỏ để kể về câu chuyện của bóng trăng tàn.
Ngài kể chuyện, chớ không than khóc và lưu giữ câu chuyện “trăng tàn” bằng ngôn ngữ của thơ ca, lưu giữ “trăng tàn” bằng hành động ngồi lại giữa đêm khuya, thay vì bỏ cuộc.
Đọc Không Đề của Tuệ Sỹ, tôi thấy điều còn lại trong tôi, không chỉ là nỗi buồn về một mùa đã mất, một tuổi đời đã bạc, hay một cuộc lữ hành đã mỏi, mà là sự nhận thức – trong hành trình của đời mình, một trong những điều không thể níu giữ, đó chính là thời gian.
Núi vẫn còn đó, biển cũng vẫn còn đó, mùa đông rồi mùa hạ vẫn luân phiên, nhưng “áo màu xanh” thì “không xanh mãi”, và con người sau những “bụi đường dài” cuối cùng cũng trở về với “bốn vách tường” của chính mình. Nhưng hữu hạn ấy của kiếp người, không được thốt ra như một lời than tuyệt vọng, mà như lời nhắc nhở nhẹ nhàng về giá trị của từng khoảnh khắc đang sống.
Khi trăng đã tàn, ngài thắp lên một ngọn đèn. Ánh sáng ấy có thể nhỏ bé trước đêm dài, nhưng cũng vẫn đủ để khiến cho bóng tối trong đêm đen không còn hoàn toàn vô nghĩa.
Cũng như thế, con người rồi sẽ mất dần đi tuổi trẻ, rồi sẽ mất dần đi những cuộc gặp gỡ, những miền đất, những mùa xanh của đời mình nhưng con người vẫn có thể giữ lại chúng bằng ký ức, bằng thơ ca, bằng sự tỉnh thức của một tâm hồn đã đi qua nhiều biến động.
“Trăng tàn” trong thơ Tuệ Sỹ không là dấu chấm hết. “Trăng tàn” trong thơ Tuệ Sỹ là khoảnh khắc để ngọn đèn được thắp lên. Và nhà thơ, và chúng ta nữa, trong đêm khuya, vẫn ở đó, không để than khóc một vầng trăng đã mất, mà để:
THẮP ĐÈN KHUYA NGỒI KỂ CHUYỆN TRĂNG TÀN!
Sài Gòn 02.09.2026
Phạm Hiền Mây (nguồn fb Phạm Hiền Mây)